| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Gia Linh | 6 A2 | STN-00271 | Nữ hoàng ai cập | Chieko Hosokawa | 27/10/2026 | 6 |
| 2 | Đồng Đức Duy | 7 A1 | SĐĐ-00047 | Cánh diều đợi gió | Nguyễn Kim Phong | 01/10/2026 | 32 |
| 3 | Nguyễn Huy Thắng | | GK6M-00034 | Bài tập Toán 6- Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 07/09/2026 | 56 |
| 4 | Nguyễn Huy Thắng | | GK6M-00002 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 56 |
| 5 | Nguyễn Huy Thắng | | SNV-01664 | Toán 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Nguyễn Huy Đoan | 07/09/2026 | 56 |
| 6 | Nguyễn Ngọc Diệp | | GK6M-00074 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 56 |
| 7 | Nguyễn Quang Hùng | | SGK8-00017 | Toán 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | CUNG THẾ ANH | 07/09/2026 | 56 |
| 8 | Nguyễn Quang Hùng | | GK9M-00043 | Toán 9 T1- KNTT | HÀ HUY KHOÁI | 07/09/2026 | 56 |
| 9 | Nguyễn Thị Bình | | TKTH-00368 | 500 Bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | Nguyễn Đức Chí | 27/10/2026 | 6 |
| 10 | Nguyễn Thị Bình | | TKTH-00435 | Những định lí chọn lọc trong hình học phẳng và các bài toán áp dụng | NGUYỄN BÁ ĐANG | 27/10/2026 | 6 |
| 11 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01731 | Ngữ Văn 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 21/10/2026 | 12 |
| 12 | Nguyễn Thị Hạnh | | SNV-01638 | Ngữ văn 6/1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 21/10/2026 | 12 |
| 13 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK6M-00109 | Ngữ Văn 6 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 56 |
| 14 | Nguyễn Thị Hạnh | | GK9M-00002 | Ngữ Văn 9 T1- KNTT | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 56 |
| 15 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK8-00025 | Ngữ Văn 8 tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 07/09/2026 | 56 |
| 16 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | | GK9M-00093 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9- KNTT | TRẦN THỊ THU | 30/10/2026 | 3 |
| 17 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SGK8-00041 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 55 |
| 18 | Nguyễn Thị Thu Hà | | SNV-01751 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống)- SGV | MAI VĂN HƯNG | 08/09/2026 | 55 |
| 19 | Nguyễn Thị Thu Hà | | HDTN-00006 | Hoạt động trải nghiệm 7 KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/09/2026 | 55 |
| 20 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-01825 | Tiếng Anh Global success 9- SGV | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 21/10/2026 | 12 |
| 21 | Nguyễn Thị Thúy | | SNV-01775 | Tiếng Anh 8 Global success- SGV | LƯƠNG QUỲNH TRANG | 21/10/2026 | 12 |
| 22 | Nguyễn Thị Thủy Ly | | SGK8-00040 | Khoa học tự nhiên 8 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | MAI VĂN HƯNG | 02/10/2026 | 31 |
| 23 | Nguyễn Thị Thủy Ly | | GK7M-00088 | Công nghệ 7- Kết nối tri thức với cuộc sống | ĐỒNG HUY GIỚI | 15/10/2026 | 18 |
| 24 | Nguyễn Thị Toan | | GK6M-00001 | Toán 6 T1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | Hà Huy Khoái | 20/10/2026 | 13 |
| 25 | Nguyễn Thị Toan | | GK6M-00035 | Bài tập Toán 6- Tập 1 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN HUY ĐOAN | 20/10/2026 | 13 |
| 26 | Nguyễn Thùy Dung | 7 A1 | SĐĐ-00090 | Tủ sách danh nhân thế giới: Evarit... | Bùi Việt | 01/10/2026 | 32 |
| 27 | Phạm Thị Lan Anh | | GK6M-00075 | Ngữ Văn 6 tập 2 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGUYỄN THỊ NGÂN HOA | 12/10/2026 | 21 |
| 28 | Phạm Thị Mây | | SNV-01676 | Khoa học tự nhiên 7 - KNTT - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 24/09/2026 | 39 |
| 29 | Phạm Thị Mây | | GK9M-00078 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9- KNTT | VŨ VĂN HÙNG | 24/09/2026 | 39 |
| 30 | Phạm Thị Mây | | SNV-01834 | Khoa học tự nhiên 9- SGV | NGUYỄN VĂN BIÊN | 24/09/2026 | 39 |
| 31 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00084 | Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 39 |
| 32 | Phạm Thị Mây | | SGK8-00089 | Bài tập Công nghệ 8 (Cánh Diều) | NGUYỄN THẾ CÔNG | 24/09/2026 | 39 |
| 33 | Phạm Thị Quỳnh Hoa | 9 A2 | STN-00460 | Con chó nhỏ mang giỏ hoa hồng | Nguyễn Nhật Ánh | 22/10/2026 | 11 |
| 34 | Phùng Thế Quang | | GK6M-00125 | Giáo dục thể chất 6 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | NGÔ VIỆT HOÀN | 16/09/2026 | 47 |
| 35 | Phùng Thế Quang | | GK7M-00108 | Giáo dục thể chất 7 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 46 |
| 36 | Phùng Thế Quang | | GK9M-00097 | Giáo dục thể chất 9 (Kết nối tri thức với cuộc sống) | HỒ ĐẮC SƠN | 17/09/2026 | 46 |
| 37 | Tô Thị Minh Châu | 7 A1 | STN-00321 | Truyện cổ tích thế giới | Hiền Mai Chi | 22/10/2026 | 11 |
| 38 | Trần Thị Hồng | | GK7M-00003 | Tiếng Anh 7 -Global Success - SHS | Hoàng Văn Vân | 09/09/2026 | 54 |
| 39 | Trần Văn Đức | | GK9M-00090 | Tin học 9- KNTT | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 16/09/2026 | 47 |
| 40 | Vũ Thị Trang | | GK7M-00010 | Toán 7 tập 1 - KNTT | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 55 |
| 41 | Vũ Thị Trang | | GK7M-00020 | Ngữ Văn 7 T1 - KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 55 |
| 42 | Vũ Thị Trang | | TKTA-00045 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 21/10/2026 | 12 |
| 43 | Vũ Tùng Chi | 7 A1 | STN-00260 | Tép pi | Lê Hoàng | 01/10/2026 | 32 |